V-League
vietnam
2025/2026
Tabelle
| # | Mannschaft | P | W | D | L | GF | GA | GD | Pts | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 20 | 4 | 1 | 58 | 21 | +37 | 64 | WDWWW | |
| 2 | 25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | +17 | 51 | DDWWD | |
| 3 | 25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | +19 | 48 | WDWWD | |
| 4 | 25 | 14 | 3 | 8 | 47 | 29 | +18 | 45 | LWWLW | |
| 5 | 25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 35 | -8 | 35 | DDDWL | |
| 6 | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 31 | +1 | 34 | WLLLW | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 35 | +1 | 31 | LLWLL | |
| 8 | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | -11 | 29 | DDWLD | |
| 9 | 25 | 7 | 6 | 12 | 26 | 37 | -11 | 27 | LWLLL | |
| 10 | 25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 34 | -11 | 26 | WDLLW | |
| 11 | 25 | 5 | 10 | 10 | 26 | 34 | -8 | 25 | LDLWD | |
| 12 | 25 | 4 | 9 | 12 | 29 | 39 | -10 | 21 | DWDWL | |
| 13 | 25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 42 | -14 | 21 | LLLLD | |
| 14 | 25 | 4 | 9 | 12 | 23 | 43 | -20 | 21 | WDLWD |
Bevorstehende Spiele
June 7, 2026
Hà Nội vs Công an TP.Hồ Chí Minh
Hà Nội
Công an TP.Hồ Chí Minh
11:00
Becamex Hồ Chí Minh U19 vs Hoàng Anh Gia Lai
Becamex Hồ Chí Minh U19
Hoàng Anh Gia Lai
11:00
Sông Lam Nghệ An vs PVF-CAND
Sông Lam Nghệ An
PVF-CAND
11:00
Hải Phòng vs Thép Xanh Nam Định
Hải Phòng
Thép Xanh Nam Định
11:00
Thể Công-Viettel vs Công an Hà Nội
Thể Công-Viettel
Công an Hà Nội
11:00
Ninh Bình vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Ninh Bình
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
11:00
SHB Đà Nẵng vs Đông Á Thanh Hoá
SHB Đà Nẵng
Đông Á Thanh Hoá
11:00
Topscorers
| # | Player | Mannschaft | Tore |
|---|---|---|---|
| 1 | Alan Grafite | Công an Hà Nội | 16 |
| 2 | Hêndrio Araújo | Hà Nội | 11 |
| 3 | Lucão | Thể Công-Viettel | 11 |
| 5 | Dinh Bac Nguyen | Công an Hà Nội | 10 |
| 6 | Milan Makaric | SHB Đà Nẵng | 10 |
| 7 | Joel Tagueu | Hải Phòng | 10 |
| 4 | Léo Artur | Công an Hà Nội | 10 |
| 8 | Geovane Magno | Ninh Bình | 9 |
| 9 | Michael Olaha | Sông Lam Nghệ An | 9 |
| 11 | Daniel Passira | Hà Nội | 8 |
| 10 | Fred Friday | Ninh Bình | 8 |
| 14 | Luiz Antônio | Hải Phòng | 7 |
| 13 | Gustavo Henrique | Ninh Bình | 7 |
| 12 | Hoang Duc Nguyen | Ninh Bình | 7 |
| 15 | Rafaelson | Thép Xanh Nam Định | 6 |
| 18 | Tran Viet Cuong Nguyen | Becamex Hồ Chí Minh U19 | 6 |
| 16 | Lee Williams | Công an TP.Hồ Chí Minh | 6 |
| 17 | Charles Atshimene | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6 |
| 19 | China | Công an Hà Nội | 5 |
| 22 | Tien Linh Nguyen | Công an TP.Hồ Chí Minh | 5 |